Giá xe Ford Everest
Bảng giá xe Ford Everest

Everest Platinum 4×4
Xăng 2.3L Ecoboost
1.629.000.000đ

Everest Platium 4×4
Dầu 2.0L Turbo
1.468.000.000đ

Everest Platium 4×2
Dầu 2.0 Turbo
1.299.000.000đ

Everest Sport 4×2
Dầu 2.0 Tubor
1.209.000.000đ

Everest Active
Dầu 2.0 Tubor
1.129.000.000đ

Ford Everest
Ưu đãi tháng 6/2026
– Giảm tiền mặt hơn 50tr
– Tặng bảo hiểm thân vỏ
– Tặng gói phụ kiện
Gọi ngay nhận ưu đãi hấp dẫnGiá lăn bánh Ford Everest
Lưu ý: Bảng tính chi phí trên mang tính chất tạm tính để tham khảo tại thời điểm hiện tại. Chi phí đăng ký, đăng kiểm thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào quy định hiện hành của cơ quan nhà nước và từng địa phương cụ thể.
Để nhận báo giá lăn bánh chính xác nhất kèm ưu đãi tháng này, vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline: 0989 62 9999.




TRẢ GÓP FORD EVEREST
- Hỗ trợ trả góp 80% lãi suất ưu đãi 6.5%
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm xe trọn gói
- Giảm giá tiền mặt khi liên hệ trực tiếp
- Hỗ trợ biển dịnh danh cho khách hàng
Bàn giao xe Ford – Phạm Hồng Quân
REVIEW ĐÁNH GIÁ FORD EVEREST
Đánh Giá Chi Tiết Ford Everest Platinum: Bước Chuyển Mình Từ 2.0 Bi-Turbo Sang 2.3 EcoBoost – Lựa Chọn Nào Đáng Giá?
Ford Everest Platinum từ lâu đã được xem là “ông vua” trong phân khúc SUV hạng D tại Việt Nam nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế cơ bắp Mỹ và công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, một sự thay đổi mang tính chiến lược của Ford đã gây ra nhiều cuộc tranh luận: Khai tử động cơ dầu 2.0 Bi-Turbo trên bản Platinum để thay thế bằng động cơ xăng 2.3 EcoBoost.,
Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích 3 điểm khác biệt cốt lõi và những giá trị vận hành thực tế để bạn quyết định xem nên săn tìm “hàng hiếm” 2.0 Bi-Turbo trên thị trường xe cũ hay nâng cấp lên bản 2.3 EcoBoost mới nhất.
1. Sự Khác Biệt Về Động Cơ: Sức Mạnh Mã Lực Hay Lực Kéo Tức Thời?
Đây là phần quan trọng nhất tạo nên bản sắc riêng của hai dòng xe. Dù cùng mang logo “Platinum”, nhưng linh hồn dưới nắp capo lại mang hai phong cách hoàn toàn trái ngược.
Động cơ dầu 2.0 Bi-Turbo: Sự linh hoạt trong đô thị
Phiên bản 2.0 Bi-Turbo sở hữu thông số 210 mã lực và 500 Nm mô-men xoắn. Điểm “ăn tiền” của khối động cơ này chính là dải mô-men xoắn tối đa đạt được rất sớm, chỉ từ 1.750 vòng/phút.
- Trải nghiệm thực tế: Khi di chuyển trong phố với tốc độ thấp (loanh quanh 1.000 – 1.500 vòng/phút), xe đã có thể đạt được lực kéo cực đại hoặc gần cực đại. Điều này giúp chiếc SUV nặng hơn 2 tấn “đề-pa” rất nhẹ nhàng, chỉ cần một chút nhích nhẹ chân ga là xe đã lướt đi một cách bon sảng.
- Hệ thống Turbo kép: Việc trang bị 1 turbo lớn và 1 turbo nhỏ giúp triệt tiêu đáng kể độ trễ (turbo lag)., Khi bạn cần tăng tốc bất ngờ, xe phản hồi gần như ngay lập tức, mang lại cảm giác rất “bốc” ở những nước ga đầu.
Động cơ xăng 2.3 EcoBoost: Sức mạnh dồi dào trên đường trường
Với thông số 296 mã lực và 446 Nm mô-men xoắn, bản máy xăng vượt trội về công suất nhưng lại thua về lực kéo cực đại so với máy dầu. Đáng chú ý, mô-men xoắn 446 Nm chỉ đạt được tại dải vòng tua cao là 3.500 vòng/phút.
- Hạn chế trong phố: Ở dải tốc độ thấp từ 20-30 km/h, máy xăng 2.3 EcoBoost có vẻ “lì” hơn và không nhanh nhẹn bằng bản 2.0 Bi-Turbo do mô-men xoắn chưa đạt đến ngưỡng tối ưu. Độ trễ turbo trên bản 2.3 (chỉ dùng 1 turbo) cũng dễ cảm nhận hơn so với hệ thống turbo kép của máy dầu.
- Ưu thế cao tốc: Tuy nhiên, khi xe đã có đà và đạt vận tốc từ 60-70 km/h trở lên, khối máy xăng này mới thực sự “thức tỉnh”. Càng lên tốc độ cao, đồ thị mô-men xoắn càng đi lên, giúp xe có sức vọt cực kỳ mạnh mẽ và bền bỉ hơn hẳn máy dầu (vốn thường bị hụt hơi ở dải vòng tua trên 2.000 vòng/phút).,
2. Hiệu Năng Cách Âm Và Sự Êm Ái: Đẳng Cấp Của Sự Tĩnh Lặng
Đối với một mẫu xe gia đình cao cấp, độ êm ái là tiêu chí ưu tiên hàng đầu. Ở khía cạnh này, máy xăng 2.3 EcoBoost thể hiện sự áp đảo.
- Triệt tiêu rung động: Máy dầu 2.0 Bi-Turbo dù được đánh giá là rất êm so với mặt bằng chung, nhưng vẫn không tránh khỏi tiếng “nèn” đặc trưng và hiện tượng rung rình nhẹ khi xe dừng đèn đỏ hoặc chạy không tải., Ngược lại, máy xăng 2.3 hoàn toàn loại bỏ được những nhược điểm này, mang lại không gian tĩnh lặng tuyệt đối.
- Trải nghiệm hàng ghế sau: Người ngồi hàng ghế sau trên phiên bản 2.3 EcoBoost sẽ cảm nhận rõ sự thư thái hơn nhờ việc giảm thiểu tối đa tiếng ồn động cơ dội vào cabin.
- Bản lốp và tiếng ồn gầm: Phiên bản 2.3 EcoBoost được trang bị bộ mâm lớn hơn (21 inch) và bản lốp rộng hơn (275/45 R21) so với bản 2.0 Bi-Turbo (20 inch, lốp 255/55 R20)., Thông thường, lốp to sẽ gây ồn hơn, nhưng nhờ hệ thống khung gầm rời và khả năng cách âm đỉnh cao của Ford, tiếng ồn từ mặt đường gần như không đáng kể trên cả hai phiên bản.,
3. Bài Toán Kinh Tế: Mức Tiêu Hao Nhiên Liệu
Đây là yếu tố khiến nhiều người cân nhắc nhất khi chọn mua xe.
- Máy dầu 2.0 Bi-Turbo – “Vua tiết kiệm”: Ngay cả khi di chuyển trong điều kiện tắc nghẽn nghiêm trọng tại đô thị, xe chỉ tiêu tốn khoảng 8 lít hơn/100 km. Đây là một con số cực kỳ ấn tượng cho một chiếc SUV cỡ lớn.
- Máy xăng 2.3 EcoBoost – “Kẻ nghiện phố”: Nếu bạn thường xuyên di chuyển trong phố vào giờ tan tầm, hãy chuẩn bị tinh thần cho mức tiêu thụ lên tới mười mấy lít/100 km. Tuy nhiên, khi chạy đường trường, con số này sẽ ổn định hơn ở mức khoảng 8-10 lít/100 km, một mức chấp nhận được cho hiệu năng gần 300 mã lực.
4. Ngoại Hình Và Cảm Giác Lái: Điểm Chung Giữa Hai Thế Hệ
Dù có sự thay đổi lớn về “trái tim”, nhưng Ford vẫn giữ nguyên những giá trị cốt lõi về thiết kế và trải nghiệm lái.
- Ngoại thất: Rất khó để phân biệt hai phiên bản này khi lăn bánh trên đường, trừ khi bạn quan sát kỹ bộ mâm lốp hoặc chọn màu sơn mới dành riêng cho bản 2.3., Cả hai đều mang diện mạo to lớn, hoành tráng và đậm chất Mỹ.
- Vô lăng và Hộp số: Cả hai đều sử dụng vô lăng trợ lực điện cực kỳ nhẹ nhàng, chính xác và hộp số tự động 10 cấp mượt mà., Mặc dù bản 2.3 có lốp to hơn hứa hẹn khả năng bám đường khi vào cua tốt hơn, nhưng thực tế sự khác biệt là không quá lớn do cả hai đều dùng chung hệ thống treo.,
5. Chiến Lược Của Ford: Tại Sao Lại Loại Bỏ Máy Dầu Trên Bản Cao Nhất?
Việc Ford ngừng phân phối bản Platinum 2.0 Bi-Turbo được xem là một nước đi đúng đắn để phân cấp khách hàng.,
- Các phiên bản thấp (Ambiente, Sport, Titanium) sẽ tiếp tục sử dụng máy dầu (Turbo đơn) để tối ưu chi phí và tính tiết kiệm.
- Phiên bản Platinum sẽ là “đỉnh chóp” dành cho những khách hàng chịu chi, muốn trải nghiệm sức mạnh máy xăng thượng lưu, sự êm ái và không quá bận tâm đến hóa đơn nhiên liệu.
Nếu Ford phân phối song song cả hai, đa số khách hàng sẽ vẫn chọn 2.0 Bi-Turbo vì sự quen thuộc và tính kinh tế, khiến bản 2.3 EcoBoost khó tạo ra dấu ấn riêng.
Tổng Kết: Bạn Nên Chọn Phiên Bản Nào?
- Hãy chọn Ford Everest Platinum 2.3 EcoBoost (Mới) nếu: Bạn yêu thích sự tĩnh lặng, cần một chiếc xe cực mạnh khi chạy cao tốc và muốn sở hữu những công nghệ mới nhất từ Ford. Đây là lựa chọn của sự hưởng thụ và đẳng cấp.,
- Hãy săn tìm Ford Everest Platinum 2.0 Bi-Turbo (Cũ/Lướt) nếu: Bạn đề cao tính kinh tế, cần sức kéo mạnh mẽ ngay từ những dải tốc độ thấp để đi phố nhẹ nhàng và muốn một chiếc xe giữ giá, thực dụng hơn.,,
Kể từ nay, bản Platinum 2.0 Bi-Turbo sẽ trở thành phiên bản “Limited” (giới hạn) vì không còn được sản xuất mới. Dù bạn chọn phiên bản nào, Ford Everest Platinum vẫn là mẫu xe mang lại sự tự tin và an toàn cao nhất cho gia đình bạn trên mọi hành trình.




















